Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2821 | Mia Mite 40SC 🧪 Etoxazole 10% + Pyridaben 30%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Pyridaben 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 2822 | Mia Darius 60SC 🧪 Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 2823 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2824 | MH-Kafar 22.4SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 2825 | MH-charita 100WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 2826 | Mezin-xtra 55SC 🧪 Atrazine 50% + Mesotrione 5%🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ cỏ | Atrazine 50% + Mesotrione 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 2827 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2828 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 2829 | Metyl annong 50EC 🧪 Fenitrothion🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Fenitrothion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2830 | Metxi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 2831 | Metube 0.5SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2832 | Metsy 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2833 | Metrousa 700WP 🧪 Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2834 | Metrotop 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 2835 | Metrobin 600WG 🧪 Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 2836 | Metrimex 80WP 🧪 Ametryn 40% + Atrazine 40%🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Ametryn 40% + Atrazine 40% | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2837 | Metrazin 550SC 🧪 Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 2838 | Metox 809 8EC 🧪 Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2839 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 2840 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |