Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2781 | Minecto® 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2782 | Minecto Star 60WG.. 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2783 | Minecto Star 60WG. 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2784 | Minecto Star 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2785 | Minarin 500WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2786 | Mimic 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2787 | MimicÒ 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2788 | Million 50WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2789 | Millerusa 400SC 🧪 Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2790 | Miligo 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2791 | Milife super 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2792 | Milazole 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2793 | Milax 100GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2794 | Miktox 2.0EC 🧪 Abamectin 1.8% + Matrine 0.2%🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Matrine 0.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2795 | Miktin 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2796 | Miksabe 100WP 🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2797 | Mikmire 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2798 | Mikmire 14.5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2799 | Mikhada 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |
| 2800 | Mikhada 45ME 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP TM BVTV Minh KhaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM BVTV Minh Khai |