Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2721 | Moonrice 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 2722 | Monument® 100OD 🧪 Trifloxysulfuron sodium🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifloxysulfuron sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2723 | Monument® 100 OD 🧪 Trifloxysulfuron sodium🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifloxysulfuron sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2724 | Monttar 40EC 🧪 Chlorpyrifos Methyl🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2725 | Monttar 3GR 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2726 | Monopoly 440WP 🧪 Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 2727 | Moneys 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2728 | Monceren 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2729 | Monaco 500SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 2730 | Molucide 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2731 | Molucide 6GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2732 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2733 | Molluska 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2734 | Molbeng 2SL. 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2735 | Molbeng 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2736 | Mokoni 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2737 | Moioc 6GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2738 | Moioc 12AB 🧪 Metaldehyde 12% w/w🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 12% w/w | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2739 | Mogaz 220EC 🧪 Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 2740 | Mofitox 40EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenobucarb 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |