Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2581 | Neem Nim Xoan Xanh green 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2582 | Nebijin 0.3DP 🧪 Flusulfamide (min 98%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ bệnh | Flusulfamide (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2583 | NDMN-trione 400SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2584 | Nbctilfsuper 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2585 | Nbctilfsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2586 | NBChestop 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2587 | NBC-Zitto 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2588 | NBC-Vixlet 48SC 🧪 Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2589 | NBC-Taboo 280SC 🧪 Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2590 | Nazomi 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2591 | Nazomi 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2592 | Naxanil 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2593 | Naxa 800DP 🧪 Metarhirium anisopliae🏢 Công ty CP sinh học NN Hai Lúa VàngThuốc trừ sâu | Metarhirium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 2594 | Naweed 20WP 🧪 Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10%🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 2595 | Navypro 300SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2596 | Navitop 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2597 | Navita 1SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2598 | Naviphos 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2599 | Navigator 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2600 | Navi-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |