Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2541 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 2542 | Adiconstar 325SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2543 | Adiconstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2544 | Adengo 315SC 🧪 Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide 150 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2545 | AD-Siva 45SC 🧪 Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 2546 | Activo super 648WP 🧪 Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2547 | Activo 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2548 | Actimax 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2549 | Actatin 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2550 | Actaone 350WG 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2551 | Actaone 246WP 🧪 Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2552 | Actamec 75EC 🧪 Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2553 | Actagold 200EC 🧪 Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2554 | Actagold 120WP 🧪 Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2555 | Acrobat MZ 90/600WP 🧪 Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2556 | Acprodi 75WG 🧪 Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2557 | Acprodi 65EC 🧪 Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2558 | Acprodi 11.2WP 🧪 Abamectin 7.2% + Emamectin benzoate 4.0%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Abamectin 7.2% + Emamectin benzoate 4.0% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2559 | Acpratin 250EC 🧪 Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2560 | Acplant 4TB 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |