Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2521 | Aga 25EC 🧪 Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 2522 | AG-Lego 600EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang |
| 2523 | Afumin 45EC 🧪 Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15%🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 2524 | Afumin 400WP 🧪 Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 10g/kg + Isoprothiolane 390g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 2525 | Afudan 3GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2526 | Afudan 20SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2527 | Afico 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2528 | Aficap 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2529 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 2530 | Afenthin 300SC 🧪 Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2531 | Afadax 170WP 🧪 Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2532 | AF-Unimax 40SC 🧪 Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2533 | AF-Metazone 22SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2534 | AF-Growth 20TB 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2535 | AF-Growth 180SL 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2536 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2537 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2538 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2539 | ADU-Nonema 50GR 🧪 Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 2540 | Adu-flore 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |