Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2401 | Nongiahy 155SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2402 | Nôngiahy 155 SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2403 | Nôngiahưng 75WP 🧪 Cyromazine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cyromazine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2404 | Nongiadat 70.5WP 🧪 Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2405 | Nôngiabảo 310EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2406 | Nôngia-an 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2407 | Nonee-cali 10WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2408 | Nonee-cali 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2409 | Nomite-Sạch nhện 180EC 🧪 Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2410 | Nomirius super 200WP 🧪 Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2411 | Nominee 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLC.Thuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2412 | Nominee 100OF 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLC.Thuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2413 | Nomida 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2414 | Nomida 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2415 | Nomida 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2416 | Nomicet 500WP 🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2417 | Nomicet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2418 | Nomeler 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2419 | Nomefit 300EC 🧪 Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ cỏ | Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2420 | Nomain 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |