Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2341 | O.C annong 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 2342 | Nysuthion 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2343 | Nyro 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2344 | Nyro 0.01SL 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2345 | Nypydo 75WP 🧪 Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2346 | Nuzole 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2347 | Nuximsuper 20SL 🧪 Glufosinate-ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2348 | Nuxim gold 40EC 🧪 Quizalofop-P-tefuryl🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-tefuryl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2349 | Nutrition TAT 30SL 🧪 Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 2350 | Nutar 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2351 | Nuronic 50EC 🧪 Lufenuron🏢 Bailing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd. |
| 2352 | Nugor super 450EC 🧪 Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2353 | Nugor 40EC 🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2354 | Nugor 10GR 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2355 | Npiodan 800WP 🧪 Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2356 | NPellaugold 220SC 🧪 Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2357 | NP-Cyrin Super 250EC 🧪 Cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2358 | NP snailicide 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2359 | NP snailicide 250EC 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2360 | NP Pheta 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |