Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2261 | Penron 50WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 2262 | Penncozeb 80 WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
| 2263 | Penncozeb 75WG 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
| 2264 | Pendipax 500EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2265 | Pendi 330EC 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2266 | Pencobin 25SC 🧪 Penconazole 10% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ bệnh | Penconazole 10% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 2267 | Penazon 100EC 🧪 Penconazole (min 95%)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ bệnh | Penconazole (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 2268 | Penalty 40WP 🧪 Buprofezin 20% + Acetamiprid 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Buprofezin 20% + Acetamiprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 2269 | Pelena Ultra 25SC 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 2270 | Pekamoi 250SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 2271 | Pegasus 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2272 | Peca Ggo 500EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2273 | Pazol 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2274 | Paxlomex 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2275 | Paxen - annong 500WG 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2276 | Paxen - annong 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2277 | Patriot 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 2278 | Patox 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2279 | Patox 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2280 | Pathion 20EC 🧪 Fenvalerate (min 2 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 2 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |