Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | Phesolmate 50WP 🧪 Dicloran🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dicloran | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2222 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2223 | Phesoldest 50SG 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2224 | Phesolcheck 813 WP 🧪 Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2225 | Phesolbenzoate 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2226 | Phenodan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2227 | Phenocid 20WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2228 | Phaybuc 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 2229 | Phalosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phát LộcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 2230 | Pexena® 106SC 🧪 Triflumezopyrim (min 94%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2231 | Petis 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 2232 | Pethian (4000 IU) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thiên AnThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thiên An |
| 2233 | Pestcetor 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP Xây dựng An PhúThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Xây dựng An Phú |
| 2234 | Pesta 2SL 🧪 Eucalyptol (min 70%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Eucalyptol (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2235 | Pesmos 0.25WP 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 2236 | Pesmos 0.005AB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 2237 | Pesieu 500WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2238 | Pesieu 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2239 | Pescon 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ mối | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ mối | Agria S.A. |
| 2240 | Peryphos 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |