Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2201 | Picoraz 490EC 🧪 Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2202 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2203 | Pickup 30SC 🧪 Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% + Fluazinam 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2204 | Pickleball 400SC 🧪 Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 2205 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2206 | Phytoxil 400SC 🧪 Myclobutanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 2207 | Phyton 240SC 🧪 Copper Sulfate Pentahydrate🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate Pentahydrate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2208 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 2209 | Phumai 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung ƯơngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 2210 | Phuc dao 42.2SC 🧪 Dithianon🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2211 | Phu Quy Do 25EC 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2212 | Phthalax 20SL 🧪 Phthalanilic acid🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Phthalanilic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 2213 | Phoximcali 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2214 | PHOPPAWAY 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% + | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2215 | Phokeba 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 2216 | Phi ưng 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2217 | Phetho 50EC 🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2218 | Phesoltin 5.5EC 🧪 Abamectin 5,5% w/w🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Abamectin 5,5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2219 | Phesolstamp 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2220 | Phesolstamp 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |