Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2081 | Phi ưng 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2082 | Phetho 50EC 🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2083 | Phesoltin 5.5EC 🧪 Abamectin 5,5% w/w🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Abamectin 5,5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2084 | Phesolstamp 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2085 | Phesolstamp 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2086 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2087 | Phesoldest 50SG 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2088 | Phesolbenzoate 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2089 | Phenodan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2090 | Phenocid 20WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2091 | Phaybuc 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 2092 | Phares 50SC 🏢 Sojitz CorporationThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Sojitz Corporation |
| 2093 | Phalosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phát LộcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 2094 | Pgapaxone 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 2095 | Pexena® 20WG 🧪 Triflumezopyrim🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2096 | Pexena® 106SC 🧪 Triflumezopyrim (min 94%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2097 | Petis 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 2098 | Pethian (4000 IU) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thiên AnThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thiên An |
| 2099 | Pestoff Rodent Block 0.002RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ sâu | Brodifacoum | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 2100 | Pestcetor 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP Xây dựng An PhúThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Xây dựng An Phú |