Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2061 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2062 | Pickup 30SC 🧪 Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% + Fluazinam 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2063 | Pickleball 400SC 🧪 Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 2064 | Picaroon 108EC 🧪 Haloxyfop-p-methyl🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-p-methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2065 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2066 | Piano 18EW 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2067 | Phytoxil 400SC 🧪 Myclobutanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 2068 | Phyton 240SC 🧪 Copper Sulfate Pentahydrate🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate Pentahydrate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2069 | Phytofos 600SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2070 | Phytocide 50WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Dimethomorph | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2071 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 2072 | Phumai 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung ƯơngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 2073 | Phuc dao 42.2SC 🧪 Dithianon🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2074 | Phu Quy Do 25EC 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2075 | Phthalax 20SL 🧪 Phthalanilic acid🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Phthalanilic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 2076 | Phoximcali 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2077 | Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt 🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtTHUỐC KHỬ TRÙNG KHO | — | THUỐC KHỬ TRÙNG KHO | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2078 | PHOPPAWAY 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% + | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2079 | Phonrx 30SC 🧪 Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 2080 | Phokeba 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |