Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2041 | Pynerin 455CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2042 | Pymite 10.5EC 🧪 Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2%🏢 Công ty TNHH VisantoThuốc trừ sâu | Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Visanto |
| 2043 | Pymin 600WG 🧪 Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 2044 | Pymetop 60WG. 🧪 Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2045 | Pymetop 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2046 | Pymestar 550WG 🧪 Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2047 | Pymeny 60EC 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2048 | Pylon 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2049 | Pylet 100WP 🧪 Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2050 | PYLAT 150EC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2051 | Pylagold 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2052 | Pylacol 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2053 | Pyenthoate 50EC 🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 2054 | Pycasu 600WG 🧪 Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2055 | Pyan-Plus 5.8EC 🧪 Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2056 | Pyanchor gold 8.5EC 🧪 Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2057 | Pyanchor 5EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2058 | Puzine Cap 60WG 🧪 Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2059 | Puvertin 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2060 | Push 330OD 🧪 Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |