Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Pyrolax Plus 35SC 🧪 Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21% | Thuốc trừ bệnh | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 2022 | Pyrolax 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 2023 | Pyrio 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 2024 | Pyrilan 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 2025 | Pyrazone 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2026 | PyrazoleTV 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2027 | Pyravil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2028 | Pyratado 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 2029 | Pyrasus 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2030 | Pyramos 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2031 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2032 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2033 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2034 | Pyracoper 30SC 🧪 Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 2035 | Pyracet 46SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 2036 | Pyra star 300SC 🧪 Difenoconazole 220g/l + Pyraclostrobin 80g/l🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 220g/l + Pyraclostrobin 80g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 2037 | Pyra Gold 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH XNK TM AgriasianThuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 2038 | Pyra Gold 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH XNK TM AgriasianThuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 2039 | Pyra Cap 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2040 | Pyphos-HB 500EC 🧪 Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ sâu | Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |