Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Queen soft 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 2002 | Queen night 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 2003 | Queen cat 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 2004 | Qualityjapane 300EC 🧪 Azocyclotin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Azocyclotin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2005 | Quada 15WP 🧪 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 2006 | QT 92 800WP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2007 | Qiluspin 10SC 🧪 Spinosad🏢 Qilu Cropscience Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Qilu Cropscience Vietnam Co., Ltd. |
| 2008 | Qian Jiang Meisu 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 2009 | Qian Jiang Meisu 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 2010 | Q Star 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. |
| 2011 | Pyxolone 35EC 🧪 Phosalone (min 93%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Phosalone (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2012 | Pyxoate 44EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 2013 | Pyvalerate 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2014 | Pytrozin 450WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2015 | Pytenram 70WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50%🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 2016 | Pytax-s 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 2017 | Pysone 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2018 | Pysedo 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2019 | Pysaco 30EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2020 | Pyrolax Plus 35SC. 🧪 Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21%🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 14% + Pyraclostrobin 21% | Thuốc trừ bệnh | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |