🏭Thông tin nhà sản xuất19 sản phẩm
Zhejiang Linghua Chemicals Group Corp.
- Địa chỉ
- No. 104 Huangcheng South Rd, Huzhou, Zhejiang, China.
Tìm thấy 19 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yukio 50SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2 | SuperGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid.🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 3 | Super GA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 4 | Super GA3 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 5 | Super GA3 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 6 | Newdelpel (64000 IU/mg) WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 7 | Newdelpel (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 8 | Mosflannong 600WG 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 9 | Mosflannong 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 10 | Mosflannong 300SC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 11 | Mosflannong 200WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 12 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 13 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 14 | DK-Annong Super 909EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 15 | Disrex 0.6SL 🧪 Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 16 | Annongmycin 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 17 | Annongmycin 100SP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 18 | Anhvinh 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 19 | Ametrintox 6EC 🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |












