🏭Thông tin nhà sản xuất32 sản phẩm
Zhejiang Heben Pesticide & Chemicals Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 3-1, Jujiang East Rd., Yangfushan, Wenzhou, Zhejiang, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tstil super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 2 | Tomahawk 4GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 3 | Tilusa super 300EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propiconazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4 | Tilred Super 350EC 🧪 Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 5 | Tilmil super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6 | Tilgol super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 7 | Tilbluesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 8 | Tilbest super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 9 | TilBem Super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 10 | Superrex 73EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 11 | Sunriver 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 12 | Sitafan 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 13 | Sansai 200 WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 14 | Rus-Sunri 110WP 🧪 Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 15 | Proben super 500EC 🧪 Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 16 | Movie 30WP 🧪 Triflumizole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Triflumizole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 17 | Kixoren 50WP 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 18 | Kit - super 700WP. 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 19 | Kit - super 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 20 | Hussa 722SL. 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |