🏭Thông tin nhà sản xuất21 sản phẩm
Zhejiang Fuda Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Huang Dang, Yujia, Hangzhou, Zhejiang, China.
Tìm thấy 21 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wegajapane 450WP 🧪 Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2 | Tophiz 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 3 | Subrai 36WP 🧪 Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4 | Sitafan 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 6 | Rakotajapane 500WP 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Pyramos 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 8 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 9 | Mycinusa 78WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 10 | Mortif 333WG 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 11 | Mortif 333OD 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 12 | Mortif 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 13 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 14 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 15 | Farra 100EW 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 16 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 17 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 18 | Cyo super 200WP. 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 19 | Cyo super 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 20 | Avazole 800WP 🧪 Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |












