🏭Thông tin nhà sản xuất11 sản phẩm
Zhejiang Dongfeng Chem.Ind. Co., Ltd
- Địa chỉ
- Xiaodoumen Airport Road, Wenzhou City, Zhejiang Province, China
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Unimectin 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2 | Unimectin 116WG 🧪 Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3 | Trifuaic 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 4 | Promathion 55WG 🧪 Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5 | Promathion 25EC 🧪 Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Emathion 55EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 8 | Emathion 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 9 | Bombigold 500WG 🧪 Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 10 | Andofonat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 11 | Aicpyricyp 250WG 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |