🏭Thông tin nhà sản xuất30 sản phẩm
Yixing Xingnong Chemical Products Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Wanshai Town, Yixing City, Jiangsu Province, P.R.China.
Tìm thấy 30 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Unimectin 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2 | Unimectin 116WG 🧪 Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3 | Tvpymeda 650WG 🧪 Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4 | Tvpymeda 350WP 🧪 Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5 | Tvdan 300WP 🧪 Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6 | Tilgermany super 555SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Tatoo 150AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 8 | Surijapane 450WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 9 | Surijapane 260SC 🧪 Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 10 | Pymestar 550WG 🧪 Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 11 | Octhailane 150GR 🧪 Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 12 | Ocindia 750WP 🧪 Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 13 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 14 | Neoamistagold 450SC 🧪 Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 15 | Megamectin 20EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 16 | Megamectin 126WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 17 | Lotususa 800WG 🧪 Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 18 | Lotususa 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 19 | Lazerusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 20 | Fiate 600SE 🧪 Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |












