🏭Thông tin nhà sản xuất12 sản phẩm
Yellow River Enterprise Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 100 Chung Cheng Rd., Hsing Ying City, Taiwan County, Taiwan.
Tìm thấy 12 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Novigold 800WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 2 | Novi top 850WP 🧪 Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 3 | Nikita 400WP 🧪 Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 4 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 5 | Interest 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 6 | Feliso 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 7 | Emingold 160SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l + Emamectin benzoate 10 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l + Emamectin benzoate 10 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 8 | Emarin 86EC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 9 | Cabala 150EC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 10 | Boama 2.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Trí Văn NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Trí Văn Nông |
| 11 | Biggun 700WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 12 | Azoxygold 600SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |












