🏭Thông tin nhà sản xuất11 sản phẩm
Willowood Chemical Nantong Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Yangkou Chemical Industry Zone, Rudong, Jiangsu Province, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Topcide tsc 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2 | Topcide tsc 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3 | Prohed 400EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 4 | Nichiral 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 5 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 6 | Citymyusa 86WP 🧪 Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH MTV DV TM Đăng VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 7 | Boxin-TSC 25EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 8 | Boxin-TSC 250WP 🧪 Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 9 | Bluecat 568WG 🧪 Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 10 | Bluecat 450WP 🧪 Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 11 | Anmisdotop 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |