🏭Thông tin nhà sản xuất13 sản phẩm
Syngenta Korea Ltd.
- Địa chỉ
- 87, Seogam-ro 11-gil, Iksan-si, Jeollabuk-do 54588, Republic of Korea (Hàn Quốc).
Tìm thấy 13 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voliam Targo® 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2 | Voliam Targo 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3 | Virtako 40WG 🧪 Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4 | Tervigo® 020SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5 | Revus Opti® 440SC 🧪 Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6 | Minecto Star 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 7 | Minecto® Star 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 8 | Minecto Star 60WG.. 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 9 | Minecto Star 60WG. 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 10 | Minecto Star 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 11 | Chess 50WG. 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 12 | Chess 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 13 | Amistar Top® 325 SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |












