🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Sino Ocean Enterprises Limited.
- Địa chỉ
- RM D, 12/F., Sai Wan Ho BLDG., 45-56 Sai Wan Ho Street, Hongkong.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiginon 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2 | Tiginon 5GR 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3 | Tiginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4 | Tigicarb 25WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5 | Tigicarb 20EC 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6 | Tico 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 7 | Sumitigi 30EC 🧪 Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 8 | Sumisana 5EC 🧪 Esfenvalerate (min 83 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Esfenvalerate (min 83 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 9 | Sebaryl 85SP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 10 | Knockdown 75EC 🧪 Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 11 | Gibline 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 12 | Gibline 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 13 | Fastocid 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 14 | Difetigi 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 15 | BM-Tigi 5GR 🧪 Dimethoate 2% + Isoprocarb 3%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Dimethoate 2% + Isoprocarb 3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 16 | BL. Kanamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 17 | BB-Tigi 5GR 🧪 Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Dimethoate 3% + Fenobucarb 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |