🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Sichuan Province Chuandong Pesticide Chemical Industry Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Longgang, Yancheng, Jiangsu, China. +Dongda street, Qujiang Town, Qu Country, Sichuan, China.+ Sanxing Town, Guanghan City, Sichuan, China.
Tìm thấy 17 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitaminusa 800WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2 | Vitaminusa 450SC 🧪 Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Tilgermany super 555SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5 | Perevil 800WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6 | Perevil 300SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Overamis 300SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 8 | Kata-top 600SC 🧪 Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 9 | Grinusa 860WP 🧪 Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 10 | Glusat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 11 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 12 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 13 | Bibiusamy 800WP 🧪 Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 14 | Bibiusamy 550SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 15 | Bemjapane 760WP 🧪 Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 16 | Azatika 60WG 🧪 Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 17 | Altista top 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |












