Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏭Thông tin nhà sản xuất18 sản phẩm

Shenzhen Sunrising Chemical Co., Ltd.

Địa chỉ
3/F Chuangxin Center, N0. Gaopeng Ave, Gaoxin District, Chengdu, Sichuan, China. ;20A Haijing Square, Princess Road, Shekou, Shenzhen, China.
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
1Stepguard 150TB
🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Streptomycin sulfateThuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
2Stepguard 100SP
🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Streptomycin sulfateThuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
3Saponolusa 150GR
🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc
SaponinThuốc trừ ốcCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
4Saponolusa 150BR
🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc
SaponinThuốc trừ ốcCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
5Ritenon 150GR
🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kgThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
6Ritenon 150BR
🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kgThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
7Ningnastar 50WP
🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
NingnanmycinThuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
8Ningnastar 50SL
🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
NingnanmycinThuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
9Navalilusa 5WP
🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
10Navalilusa 5SL
🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
11Greenstar 20TB
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
12Greenstar 20EC
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
13Emamec 400EC
🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/lThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
14Bactecide 60WP
🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Kasugamycin (min 70 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
15Bactecide 20SL
🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh
Kasugamycin (min 70 %)Thuốc trừ bệnhCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
16Atimecusa 54EC
🧪 Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/lThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
17Atimecusa 20WP
🧪 Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kgThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
18Aramectin 400EC
🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/lThuốc trừ sâuCông ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img