🏭Thông tin nhà sản xuất15 sản phẩm
Shanxi Qixing Pesticide Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Salt Lake Science and Technology Park, North End of Huanghe Avenue, Yuncheng City, Shanxi Province, China
Tìm thấy 15 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sufer man 700WP 🧪 Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2 | Prozamide 300SC 🧪 Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3 | Mandini 325WP 🧪 Diniconazole 25 g/kg + Mancozeb 300 g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole 25 g/kg + Mancozeb 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 4 | Madex Top 70WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5 | Lesthan 40SC 🧪 Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 6 | Indicater 10WP 🧪 Polyoxin B🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Polyoxin B | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 7 | Epicenter 360SC 🧪 Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 8 | Bee Red 400SC 🧪 Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 9 | Akita-Spirofen 240SC 🧪 Abamectin 30 g/l + Spirodiclofen 210 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Spirodiclofen 210 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 10 | Akitadifena 300SC 🧪 Diafenthiuron 290 g/l + Abamectin-aminomethyl (Emamectin benzoate) 10 g/l🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 290 g/l + Abamectin-aminomethyl (Emamectin benzoate) 10 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 11 | ADU-Saka 20WG 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 12 | Adu-modrich 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 13 | ADU-Matty 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 14 | Adu-flore 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 15 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |












