🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Shandong United Pesticide Industry Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Building 1#, Middle Shengli Road, Daxin Village, Fan Town, Daiyue District, Taian City, Shangdong, China.
Tìm thấy 17 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zukop 480SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2 | Tosi 30WG 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3 | Tezimax 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 4 | Takiwa 22SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 5 | Shonam 500SC. 🧪 Fluazinam 500g/l🏢 Công ty CP Agri ShopThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agri Shop |
| 6 | Shonam 500SC 🧪 Fluazinam 500g/l🏢 Công ty CP Agri ShopThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agri Shop |
| 7 | RedArmy 110SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cửu Long |
| 8 | NEMAFOS 30CS 🧪 Fosthiazate 30% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fosthiazate 30% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 9 | NEMAFOS 10GR 🧪 Fosthiazate 10% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fosthiazate 10% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 10 | Mixki Plus 4.5EW 🧪 Beta-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 11 | Maxram 800WG 🧪 Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 12 | Iproimida 20SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 13 | Hezox 50EC 🧪 Hexythiazox🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 14 | Hecona 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 15 | Ecodrive 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 16 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 17 | AAC-Napy 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |












