🏭Thông tin nhà sản xuất15 sản phẩm
Shandong Qiaochang Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 713 Huanghe 2 road, Binzhou Shandong, P.R. China.
Tìm thấy 15 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trisacousamy 635EC 🧪 Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2 | Trihexad 700WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 3 | Trabuta 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Sudoku 22EC 🧪 Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5 | Starfit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6 | Rossiitalia 100WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thôn Trang |
| 7 | Koimire 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 8 | Javitin 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 9 | Javitin 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 10 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 11 | Antimer-so 800WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 12 | Antacogold 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH TM – DV Ánh DươngThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM – DV Ánh Dương |
| 13 | Aicpyricyp 250WG 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 14 | Aicmidae 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 15 | Aickacarb 250SC 🧪 Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |












