🏭Thông tin nhà sản xuất19 sản phẩm
Shandong Dacheng Pesticide Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No 25 Honggou Rd., Zhangdian Zibo Shandong China.
Tìm thấy 19 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wamrincombi 800WP 🧪 Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2 | Wamrin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3 | Wamrin 500SL 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4 | Transit 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5 | Sieunhen 300EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6 | Pizza 750WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Pankill 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 8 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 9 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 10 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 11 | Javipas 450EC 🧪 Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 12 | Javidan 150SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 13 | Javidan 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 14 | JAVI Vil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 15 | Fastny 45EC 🧪 Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 16 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 17 | Atasco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Ô tô Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 18 | Anhet 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 19 | Acaete 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |












