🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Qingdao KYX Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Guhe Industry Zone, Shuiji, Laixi City, Qingdao, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ω-Mancom 53WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2 | Ω-Luron 50SC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3 | Ω-Etosuper 150EC 🧪 Abamectin 30 g/l + Etoxazole 120g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Etoxazole 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4 | Ω-Bingo 30WP 🧪 Difenoconazole 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5 | Ω-Ameso 400SC 🧪 Mesotrione 6% + Atrazine 34%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Mesotrione 6% + Atrazine 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6 | Voi tuyệt vời 67EC 🧪 Abamectin 47g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 47g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 7 | Trione 750WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 8 | Tolena 200SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 9 | Prodife’s 8WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 10 | Prodife’s 5.8EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 11 | Morris 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 12 | Metipro 52WP 🧪 Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ bệnh | Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 13 | Jojotino 350WP 🧪 Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 14 | Happymy 240EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 15 | Bạch tượng 64EC 🧪 Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 16 | Artivar Helmer 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 17 | Activo 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |