Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏭Thông tin nhà sản xuất66 sản phẩm

Monte Chemicals Pte Ltd.

Địa chỉ
53 Chestnut Drive, Singapore 679 328
Tìm thấy 66 sản phẩmTrang 1/4
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
1Zoralmy 50WP
🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Iprodione (min 96 %)Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2Zoralmy 250SC
🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Iprodione (min 96 %)Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3Topgun 700WP
🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kgThuốc trừ cỏMap Pacific PTE Ltd
4Topgun 700WG
🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kgThuốc trừ cỏMap Pacific PTE Ltd
5T Flast 75WP
🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ cỏ
Diquat dibromideThuốc trừ cỏCông ty CP Nông dược Nhật Thành
6Osaka-Top 500SE
🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
7Mataxyl 500WP
🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh
Metalaxyl (min 95 %)Thuốc trừ bệnhMap Pacific PTE Ltd
8Mataxyl 500WG
🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh
Metalaxyl (min 95 %)Thuốc trừ bệnhMap Pacific PTE Ltd
9Map-Permethrin 50EC.
🧪 Permethrin🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
PermethrinThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
10Map-Permethrin 50EC
🧪 Permethrin🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
PermethrinThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
11Map-Judo 25WP
🧪 Buprofezin🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
BuprofezinThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
12Map-Jono 700WP
🧪 Imidacloprid🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
ImidaclopridThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
13Map-Jono 5EC
🧪 Imidacloprid🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
ImidaclopridThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
14Map-Famix 30EW
🧪 Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorrim 100g/l)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ
Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorrim 100g/l)Thuốc trừ cỏMap Pacific PTE Ltd
15Map-Famix 30EC
🧪 Pretilachlor 300g/l (Chất an toàn 100g/l)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ
Pretilachlor 300g/l (Chất an toàn 100g/l)Thuốc trừ cỏMap Pacific PTE Ltd
16Map-Combo 10WP
🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng
Gibberellic acid (min 90%)Thuốc điều hòa sinh trưởngMap Pacific PTE Ltd
17Map-Biti WP 50000 IU/mg
🧪 Bacillus thuringiensis var. aizawai🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
Bacillus thuringiensis var. aizawaiThuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
18Map Winner 5WG
🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)Thuốc trừ sâuMap Pacific PTE Ltd
19Map Unique 750WP
🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh
Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kgThuốc trừ bệnhMap Pacific PTE Ltd
20Map Top-up 253WP
🧪 Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ
Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kgThuốc trừ cỏMap Pacific PTE Ltd
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img