🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 226 Chaoyang Rd., Jiangyin, Jiangsu, China.
Tìm thấy 17 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Viphensa 50EC 🧪 Fenobucarb 20 % + Phenthoate 30 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Fenobucarb 20 % + Phenthoate 30 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2 | Vidifen 40EC 🧪 Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 20 % + Phenthoate 20 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 3 | Vibam 5GR 🧪 Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4 | Tigineb 80WP 🧪 Zineb 80%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Zineb 80% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5 | Tien 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6 | NP G6 860WP 🧪 Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 7 | NP G6 4.8GR 🧪 Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 8 | Nofada 822WP 🧪 Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 9 | Kitatigi 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 10 | Kitatigi 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 11 | Fujy New 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 12 | Fujy New 400WP. 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 13 | Fujy New 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 14 | Fenbis 25EC 🧪 Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 15 | Dany 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 16 | Anbas 300EC 🧪 Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Fenobucarb 150g/l + Isoprocarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 17 | Anbas 200WP 🧪 Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |












