🏭Thông tin nhà sản xuất18 sản phẩm
Jiangsu Yongjia Agro-chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Mengdi Road, Qian Town, Nantong, Jiangsu Province, P.R.China.;Wanshai Town, Yixing City, Jiangsu Province, P.R.China.
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Strepgold 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2 | Sara.dx 40WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5 | Osinaic 250WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 6 | Octhailane 150GR 🧪 Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 7 | Ocindia 750WP 🧪 Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 8 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 9 | Nikasu 100WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 10 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 11 | Mycinusa 78WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 12 | Mix-pro 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 13 | Kanicin 100WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 14 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 15 | Fascist 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 16 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 17 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 18 | Chetsduc 700WG 🧪 Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |












