🏭Thông tin nhà sản xuất16 sản phẩm
Jiangsu Tenglong Biologiccal & Medicinal Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No. 1 Chengxiang (N) Road, Xituan Town, Dafeng City, Jiangsu Province 224124, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zilla 100SC 🧪 Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Ori 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Lotoshine 400WP 🧪 Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 8 | Hexalazole 300SC... 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 9 | Hexalazole 300SC.. 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 10 | Hexalazole 300SC. 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 11 | Hexalazole 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 12 | Hexalazole 300 SC.. 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 13 | Hexalazole 300 SC. 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 14 | Hexalazole 300 SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 15 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 16 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |