🏭Thông tin nhà sản xuất9 sản phẩm
Jiangsu Tenglong Biological & Medicinal Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 1 Chengxiang (N) Road, Xituan Town, Daffeng City, Jiangsu Province, P.R.China.
Tìm thấy 9 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Validad 100SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 2 | Trihexad 700WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 3 | Thần Địch Trùng 200WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 4 | Thần châu 58 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP Đầu tư VTNN Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 5 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6 | HERBEST 50EC 🧪 Acetochlor 50% w/w🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Acetochlor 50% w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 7 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 8 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 9 | Amectinaic 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |












