🏭Thông tin nhà sản xuất14 sản phẩm
Jiangsu Ruidong Pesticide Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Dianchang road, Huacheng Development Zone, Jintan, Jiangsu, China.
Tìm thấy 14 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TT-over 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2 | Tilfugi 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3 | Tanthanh-oc 760WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 4 | Kanavil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5 | Fireman 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 6 | Antramix 700WP 🧪 Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 7 | Anocis 200WP 🧪 Dinotefuran 150g.kg + Imidacloprid 50g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g.kg + Imidacloprid 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 8 | Anlicher 10EC 🧪 Cyhalofop butyl🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 9 | Ankamycin 30SL 🧪 Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 10 | Ankamycin 250WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 11 | Andoshop 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 12 | Andolis 190BB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 13 | Andolis 120AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 14 | Andibat 700WP 🧪 Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |












