Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

🏭Thông tin nhà sản xuất16 sản phẩm

Jiangsu Rongtian Agrochemical Co., Ltd.

Địa chỉ
No.15 Wenfeng road, Yangzhou, Jiangsu, China.
Tìm thấy 16 sản phẩmTrang 1/1
#Tên thuốcHoạt chấtPhân nhómCông ty
1Tulip 15AB
🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc
MetaldehydeThuốc trừ ốcCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
2Topzole 800WG
🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
3Topzole 650WP
🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
4Stazole top 650WP
🧪 Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
5Robert 888WP
🧪 Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc
Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kgThuốc trừ ốcCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
6Pizza 750WP
🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc
Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kgThuốc trừ ốcCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
7Kamycinusa 76WP
🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
8Kamycinusa 75SL
🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
9Kamycinjapane 80WP
🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin (min 70 %)Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
10Kamycinjapane 20SL
🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin (min 70 %)Thuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
11Gamycinusa 185WP
🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
12Gamycinusa 150SL
🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
13Famycinusa 150SL
🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
14Famycinusa 100WP
🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
15Azobem 800WP
🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kgThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
16Azobem 400SC
🧪 Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh
Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/lThuốc trừ bệnhCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img