🏭Thông tin nhà sản xuất25 sản phẩm
Jiangsu Pesticide Research Institute Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 80, Luosiqiao st., Nanjing 210036, China.
Tìm thấy 25 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wofara 300WG 🧪 Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2 | Vetsemex 40EC 🧪 Abamectin 37g/l + Imidacloprid 3g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 37g/l + Imidacloprid 3g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3 | Vetsemex 135WG 🧪 Abamectin 108g/kg + Imidacloprid 27g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 108g/kg + Imidacloprid 27g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4 | Triosuper 70WP 🧪 Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5 | Tri 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6 | Tilfugi 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 7 | Shepatoc 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 8 | Sectox 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 9 | Sectox 200EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 10 | Sectox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 11 | Sachray 200WP 🧪 Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 12 | Molluska 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 13 | Lumix 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 14 | Lashsuper 250SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 15 | Fufe-super 100EC 🧪 Fufenozide🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 16 | Emagold 6.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 17 | Emagold 6.5EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 18 | Edivil 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 19 | Dompass 20SC 🧪 Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 20 | Cytoc 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |












