🏭Thông tin nhà sản xuất23 sản phẩm
Jiangsu Lulilai Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No. 21, Chaoyang Sub road, Kunshan, Jiangsu, China.
Tìm thấy 23 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Truocaic 700WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2 | Topfit one 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 3 | TB-hexa 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 4 | Riazor gold 110WP 🧪 Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ bệnh | Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 5 | Riazor 215WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 6 | Pin ấn độ 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 7 | Navara 50WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 8 | Nasip 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 9 | Naset 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 10 | Missusa 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 11 | Limycin 5SL 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 12 | Kata-top 600SC 🧪 Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 13 | Kasagen 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 14 | Haragold 75WP 🧪 Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 15 | Hakiray 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 16 | Hakigold 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 17 | Hagumex 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 18 | Dolagan 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 19 | Dolagan 25EC 🧪 Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 20 | Detect 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |












