🏭Thông tin nhà sản xuất18 sản phẩm
Jiangsu Huangma Agrochemicals Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Huangtang, Danyang, Jiangsu, China.
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vdbimduc 820WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2 | Parlo 25SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 3 | Parlo 20WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 4 | Newfosinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 5 | Dovatracol 72WP.. 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 6 | Dovatracol 72WP. 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 7 | Dovatracol 72WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 8 | Diebiala 20SC. 🧪 Bismerthiazol🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 9 | Diebiala 20SC 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 10 | Comda gold 5WG. 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 11 | Comda 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 12 | Camel 860WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 13 | Brimgold 200WP 🧪 Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 14 | Bim-fu 750WG 🧪 Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 15 | Beammy-kasu 800WG 🧪 Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 16 | Beammy-kasu 300SC 🧪 Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 17 | Avinduc 400SC 🧪 Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 18 | Acpymezin 10WG 🧪 Flonicamid min 95%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flonicamid min 95% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |












