🏭Thông tin nhà sản xuất12 sản phẩm
Jiangsu Guochang Group Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 28 Nanmen Road, Suzhou, China.
Tìm thấy 12 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zheds 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 2 | ZhedsÒ 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 3 | Qshisuco 35WP 🧪 Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 4 | Pentax 680WG 🧪 Isoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Isoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5 | Mastertop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 6 | Dollar 90EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 7 | Dollar 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 8 | Decoechino 30EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 9 | Bsimsu 880WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 10 | Bsimsu 75WG 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 11 | Bsimsu 555SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 12 | Alygold 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |












