🏭Thông tin nhà sản xuất14 sản phẩm
Jiangsu Changqing Agrochemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Hongwei Park of DaQing New & High-Tech Industry Development Zone, HeiLong Jiang, China + No. 1 Jiangling Road, Putou, Jiangdu Jiangsu, China
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wegajapane 450WP 🧪 Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2 | Victoryusa 250SC 🧪 Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3 | Toshinusa 300WP 🧪 Dinotefuran 180 g/kg + Imidacloprid 120 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Dinotefuran 180 g/kg + Imidacloprid 120 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Talor 26.8WP 🧪 Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5 | Talor 10.8EC 🧪 Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6 | Surijapane 450WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg+ Fenoxanil 350g/kg + Kasugamycin 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Surijapane 260SC 🧪 Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30g/l + Fenoxanil 200g/l + Kasugamycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 8 | Setusa 350WP 🧪 Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 9 | Lazerusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 10 | Hutajapane 300SC 🧪 Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 11 | Combrase 24EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 12 | Chilliusa 360SC 🧪 Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 13 | Asimo 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 14 | Advice 3EC 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |