🏭Thông tin nhà sản xuất26 sản phẩm
Jiangsu Baoling Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No. 41 Yaogang road, Nantong, Jiangsu, China.
Tìm thấy 26 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voces 25WP 🧪 Metalaxyl-M🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3 | Tvil TSC 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4 | Tiuray TSC 350WP 🧪 Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5 | Thipro 550EC 🧪 Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 6 | Tetrazin 20SC 🧪 Clofentezine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 7 | Superten 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 8 | Spider man 220EC 🧪 Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 9 | Sachoc TSC 850WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Lion Agrevo |
| 10 | Racy 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 11 | Prochess 250WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 12 | Pre-pat 412.5FS 🧪 Thiamethoxam 300g/l + Azoxystrobin 50g/l + Prochloraz 62.5g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Thiamethoxam 300g/l + Azoxystrobin 50g/l + Prochloraz 62.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 13 | Newrius 155WP 🧪 Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 14 | Naviphos 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 15 | Mecup 66WP 🧪 Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 16 | Itaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 17 | Hoshi 55.5EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 18 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 19 | DT Ema 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 20 | DT Aba 60.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |












