🏭Thông tin nhà sản xuất20 sản phẩm
Hubei Kangxin Agro - Industry Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Yaoyuan 6, Nanhu Wuchang District, Wuhan 430064 P.R China
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi-BT 32000 WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2 | Vi - BT 32000WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 3 | Valigreen 50SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 4 | Valigreen 100WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5 | Super Ken 170SC 🧪 Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 6 | Suhamcon 25WP 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 7 | Suhamcon 25SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 8 | Regunta 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 9 | Ran part 2%DS 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 10 | Ran part 0.6AB 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 11 | Niclosat 4SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 12 | Kuraba WP 🧪 Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 13 | Kuraba 3.6EC 🧪 Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 14 | Hichespro 500WP 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 15 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 16 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 17 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 18 | Famertil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 19 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 20 | Batas 25EC 🧪 Abamectin 1% + Petroleum oil 24%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Petroleum oil 24% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |