🏭Thông tin nhà sản xuất14 sản phẩm
Heranba Industries Limited.
- Địa chỉ
- 101/102 Kanchanganga, Factory Lane, Borivli (W), Mumbai - 400 092, India.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2 | Vector 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông VàngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 3 | Tilplus super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4 | Tilbis super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5 | Termifinn 2.5EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ mối | Bifenthrin | Thuốc trừ mối | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 6 | Temboris 34.4SC 🧪 Tembotrione🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông VàngThuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 7 | Sunmumbai 44EC 🧪 Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 8 | Nacazol-ND 425SC 🧪 Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150 g/l + Difenoconazole 250 g/l + Tebuconazole 25 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 9 | Mantra TC 30.5SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh VinchemThuốc dẫn dụ côn trùng | Imidacloprid | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem |
| 10 | Maktin gold 27.8EC 🧪 Propiconazole 13.9% + Difenoconazole 13.9%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propiconazole 13.9% + Difenoconazole 13.9% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 11 | Goldvil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 12 | Bemgreen 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 13 | Appendelta 2.8EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 14 | Alphacide 100EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Đức NôngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Đức Nông |