🏭Thông tin nhà sản xuất19 sản phẩm
Henan Hansi Crop Protection Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Suiyang District, Shangqiu City, Henan Province, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VT-Flor 30SC 🧪 Flonicamid 10%w/w + Spirotetramat 20% w/w🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Flonicamid 10%w/w + Spirotetramat 20% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 2 | TT Goldleaf 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Delta Cropcare |
| 3 | SV-Incomex 5SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4 | SV-Cleanex 2GR 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 5 | Subway 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 6 | Rifcet 10EC 🧪 Quizalofop-p-ethyl🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Quizalofop-p-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 7 | Pacsai 25SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 8 | Nikkei 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 9 | Nevi-Mongol 23 OD 🧪 Cyhalofop-butyl 20%w/w + Penoxsulam 3%w/w🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 20%w/w + Penoxsulam 3%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 10 | Metube 0.5SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 11 | Metro Penxita 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 12 | Kesoximusa 30SC. 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 13 | Kesoximusa 30SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 14 | Doctor super 140SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 15 | Dia gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 16 | Benta 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 17 | Anidin 48SC 🧪 Clothianidin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 18 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 19 | Aciben 440SL 🧪 Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |