🏭Thông tin nhà sản xuất8 sản phẩm
Hebei Kuoda Biological Products Co., Ltd.
- Địa chỉ
- No. 8 Qianqiu West Road, Gaoyi County, Shijiazhuang City, Hebei Province, China.
Tìm thấy 8 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2 | Sakumec 0.5EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3 | Mectinstar 90SC 🧪 Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Glufosan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 7 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 8 | Astra Boss 38WG 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |












