🏭Thông tin nhà sản xuất20 sản phẩm
Hebei Kaiming Pesticide Co., Ltd.
- Địa chỉ
- North of the East Section of Xindu East road, Jizhou City, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zorket 450WP 🧪 Isoprocarb 400g/kg + Thiacloprid 50g/kg🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ sâu | Isoprocarb 400g/kg + Thiacloprid 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2 | Yoshino 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 3 | Westminster 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 4 | Shikoku 720WG 🧪 Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ bệnh | Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 5 | Safari 250EC 🧪 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 6 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 7 | Novimec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 8 | No-ocbuuvang 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 9 | Mahal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 10 | Kerala 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 11 | Jette 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 12 | Janeiro 25WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 13 | Iaco 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Kỹ thuật DohaledusaThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ thuật Dohaledusa |
| 14 | Google 30WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 15 | Gonik 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 16 | Fukuda 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 17 | Fier 500WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 18 | Fier 500SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 19 | Bumrosai 650WP 🧪 Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 20 | Bumrosai 555SE 🧪 Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |